Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1577020145 Vi Thị Linh TT 15 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 15 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
2 1671020344 Bùi Văn Tùng CNTT 16 - 06 Công nghệ thông tin 16 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
3 1577020084 Nguyễn Bảo Hiệp TT 16 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 16 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
4 1774060135 Bế Đình Hoàng Nam LOGISTIC 17 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
5 1771020024 Nguyễn Hoàng Anh CNTT 18 - 07 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
6 1677030137 Nguyễn Thị Kim Ngân HQ 16 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 16 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
7 1774010117 Nguyễn Văn Hồng QTKD 17 - 04 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
8 1774090108 Phạm Ngọc Hà MAR 17 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
9 1776020126 Hồ Yến Nhi QTDL 17 - 01 Du lịch 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
10 1457720050 Nguyễn Huy Lâm YK 14 - 02 Y 14 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
11 1777030350 Đỗ Thanh Thảo HQ 17 - 11 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
12 1877030459 Phạm Trung Hiếu HQ 18 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 18 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
13 1774090298 Đoàn Tiến Thành MAR 17 - 05 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
14 1671020156 Trịnh Việt Hưng CNTT 16 - 04 Công nghệ thông tin 16 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
15 1771020264 Trần Văn Hiếu CNTT 17 - 02 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
16 1576030091 Nguyễn Việt Tiến TTĐPT 15 - 02 Truyền thông 15 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
17 1451020290 Đỗ Văn Trường CNTT 14 - 05 Công nghệ thông tin 14 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
18 1575020030 Trần Bình Chương DUOC 15 - 03 Dược 15 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
19 1577010045 Nguyễn Thu Hà TA 15 - 04 Ngôn ngữ Anh 15 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1
20 1871020652 Hà Văn Việt CNTT 18 - 02 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 1