| 1 |
1874090193 |
Trần Duy Khánh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1976060008 |
Nguyễn Ngọc Chiến |
LKT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1876010096 |
Trịnh Thu Thảo |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1977020539 |
Mẫn Thị Thu Huyền |
QTDL 19 - 03 |
Du lịch |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1675020033 |
Nguyễn Thành Dũng |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1877030296 |
Phùng Kim Nhung |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1871090101 |
Hà Trọng Tài |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974050015 |
Nguyễn Duy Anh |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1976020060 |
Đoàn Bùi Thanh Hoa |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1875010059 |
Nguyễn Thị Hoa |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1876020192 |
Nguyễn Đức Hải |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1877021146 |
Ngô Thị Thúy |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1877020471 |
Võ Thị Thu Hương |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1774010156 |
Bùi Tiến Khang |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1775010077 |
Triệu Trần Bảo Ngọc |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1875020018 |
Nguyễn Ngọc Bảo Anh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1971020247 |
Mai Đức Khánh |
CNTT 19 - 09 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1774030117 |
Nguyễn Khánh Ly |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1974020040 |
Đặng Hồng Hải |
TCNH 19-01 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1575020059 |
Bùi Long Hải |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |