| 1 |
1771020045 |
Phạm Ngọc Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020320 |
Nguyễn Minh Hùng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1571020024 |
Nguyễn Đức Bình |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020440 |
Nguyễn Tiến Lực |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1575020090 |
Trần Kim Khánh |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776020018 |
Đỗ Hoàng Anh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1454010314 |
Tạ Đình Thái |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1457720035 |
Nguyễn Minh Hiếu |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1876060088 |
Phạm Thị Quỳnh Nhiên |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771040008 |
Nguyễn Đức Dương |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1351020115 |
Trần Minh Trang |
CNTT 13 - 01 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774050071 |
Vũ Thị Mai Hương |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1257200403 |
Hoàng Quốc Việt |
DUOC 13 - 01 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1874020081 |
Nguyễn Vũ Đức Minh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020145 |
Nguyễn Quang Đạt |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020194 |
Nguyễn Văn Được |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1257200324 |
Nguyễn Đình Trung |
DUOC 13 - 02 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1674060061 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774040068 |
Lê Đức Mạnh |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1451020189 |
Triệu Kim Quân |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |