| 1 |
1777020480 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1677040006 |
Trần Thùy Dung |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1871030130 |
Trần Tuấn Hùng |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774090068 |
Trần Hữu Đạo |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1576020121 |
Tạ Thế Vinh |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1775020191 |
Nguyễn Thế Thành |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1057200266 |
Đỗ Hữu Quyết |
DUOC 12 - 01 |
Dược |
12 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771030153 |
Nguyễn Đức Nam |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010230 |
Trần Hải Nam |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1575020116 |
Đỗ Hoàng Long |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020467 |
Nguyễn Đức Mạnh |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674060078 |
Vũ Hoàng Hoài Nam |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1575020055 |
Lê Tấn Hà |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1777500011 |
Phạm Tiến Hòa |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1457720032 |
Đỗ Trọng Hiếu |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1676020102 |
Lưu Thục Quyên |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1776020016 |
Vũ Hoàng Thế Anh |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1776020177 |
Tạ Văn Việt |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1671020068 |
Nguyễn Tiến Dũng |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1674010279 |
Trịnh Ngọc Sơn |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |