| 1 |
1771020648 |
Trần Văn Thịnh |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1777030273 |
Dương Minh Ngọc |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777030299 |
Phạm Hồng Nhung |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1575030006 |
Phạm Gia Bách |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020104 |
Vũ Đức Nguyễn Chuẩn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1458300057 |
Đặng Tuấn Thành |
LKT 14 - 01 |
Luật |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1577020074 |
Triệu Thị Hằng |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1875010002 |
Nông Hải An |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771030143 |
Lê Đức Mạnh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1576020056 |
Nguyễn Tùng Lâm |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1777020568 |
Trần Anh Thắng |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1676020075 |
Đỗ Tiến Mạnh |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1872010081 |
Cao Minh Hướng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774090341 |
Phùng Thị Kiều Trang |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020066 |
Vương Thị Ngọc Ánh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020365 |
Đặng Quang Huy |
CNTT 17 - 14 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774060032 |
Nguyễn Doãn Tâm Đan |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774060031 |
Nguyễn Văn Đại |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020149 |
Hoàng Tiến Đạt |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1676020116 |
Bùi Minh Thiện |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |