| 1 |
1874090007 |
Lê Hải Anh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1971020225 |
Lê Quang Huy |
CNTT 19 - 02 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1671020193 |
Trần Lê Bảo Long |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020626 |
Hà Thị Phương Thanh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020088 |
Lê Nguyên Bình |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771020753 |
Phạm Quang Vinh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020564 |
Nguyễn Minh Quân |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774050035 |
Hoàng Trung Dũng |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1574040024 |
Nguyễn Thành Đạt |
LKT 15 - 02 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020400 |
Nguyễn Trung Kiên |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774010258 |
Võ Quốc Phong |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1057010014 |
Hoàng Thị Lan Nhi |
TA 10 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
10 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777020455 |
Phạm Thị Ngọc |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1457720040 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1777020192 |
Mà Thị Hạnh |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1775030044 |
Đàm Quang Huy |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1457720041 |
Trần Thu Huyền |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1776030191 |
Trần Bình Minh |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1457010048 |
Nguyễn Xuân Hưng |
TA 14 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574030149 |
Nguyễn Hải Yến |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |