| 1 |
1674010329 |
Đặng Khánh Toàn |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774010082 |
Trần Tùng Dương |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777500040 |
Ngô Thị Tường Vi |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020663 |
Phạm Đức Duy Tiến |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1357200063 |
Nguyễn Hiệp |
DUOC 13 - 06 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1577020227 |
Lê Thị Thanh Tâm |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1776020131 |
Lê Quang Phúc |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1452100184 |
Nguyễn Minh Tuấn |
HQ 14 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010127 |
Trần Việt Hưng |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1777030306 |
Phạm Vũ Hồng Phúc |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1671030030 |
Tạ Khải Hoàng |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020329 |
Trần Duy Hưng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777500034 |
Trần Lê Hồng Trang |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771030200 |
Lý Ngọc Thành |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1451020219 |
Nguyễn Quyết Thắng |
CNTT 14 - 05 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774060120 |
Nguyễn Khắc Mạnh |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020315 |
Hà Phi Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020022 |
Phạm Đình Tuấn Anh |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1874010009 |
Ngô Thị Phương Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020755 |
Đỗ Văn Vinh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |