| 1 |
1576010033 |
Ngô Hạ Vy |
QHCC 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1574030075 |
Nguyễn Yến Linh |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777020280 |
Lê Thị Thu Huyền |
TT 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777020288 |
Trần Nam Khang |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1676030043 |
Đỗ Hải Dương |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1675030027 |
Lê Việt Hưng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774090223 |
Đinh Hoàng Nam |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1576030075 |
Nguyễn Nhật Quang |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1251020104 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 12 - 02 |
Công nghệ thông tin |
12 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030204 |
Phùng Ngọc Thiện |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020471 |
Lê Ngọc Minh |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1457200103 |
Trần Thị Ngọc |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774090365 |
Hoàng Xuân Trường |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1927200185 |
Đỗ Lai Sang |
LTCDDUOC 19 - 01 |
TT Dược |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1671020149 |
Nguyễn Văn Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020487 |
Cao Thành Nam |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1671030073 |
Phạm Văn Thanh |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1776020083 |
Nguyễn Trung Kiên |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020071 |
Nguyễn Văn Bằng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574010103 |
Phạm Đức Hiếu |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |