| 1 |
1777020282 |
Đặng Thị Thanh Huyền |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020710 |
Vũ Ngọc Tú |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774090192 |
Vũ Ngọc Linh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1675020106 |
Nguyễn Chí Phương Mai |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777030203 |
Phùng Thị Thùy Linh |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1576020022 |
Đặng Hữu Đạt |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1776020031 |
Lê Minh Đức |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1677030147 |
Trần Thị Bích Ngọc |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010058 |
Đặng Trung Đạt |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774090130 |
Nguyễn Đức Hiếu |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020350 |
Nguyễn Quang Huy |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774010003 |
Đỗ Phúc An |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774020148 |
Lê Anh Trung |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020572 |
Nguyễn Đình Quang |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020160 |
Đinh Minh Đức |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1777010096 |
Bùi Duy Mạnh |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1874010225 |
Phạm Văn Quyền |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774090333 |
Nguyễn Mạnh Tiến |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1457200112 |
Nguyễn Tất Minh Phúc |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574050022 |
Nguyễn Thành Đạt |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |