| 1 |
1771030144 |
Lâm Duy Mạnh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1574040078 |
Lê Huy Tân |
LKT 15 - 01 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1574010036 |
Lê Việt Chiến |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774010092 |
Trần Nam Hải |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1577020218 |
Ma Thị Diễm Quỳnh |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774020004 |
Phạm Duy Anh |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1671020261 |
Bạch Công Quân |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771030028 |
Trần Minh Châu |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010364 |
Nguyễn Tài Vũ |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1674050125 |
Nguyễn Thị Thắm |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1777010121 |
Phan Ngọc Quang |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1776030301 |
Đỗ Quang Vinh |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1676020124 |
Hà Thị Dịu Thương |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1776020134 |
Nguyễn Xuân Quang |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030218 |
Trịnh Quang Tráng |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1676020003 |
Ngô Thị Ngọc Anh |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1571020197 |
Vũ Hoàng Phong |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1357200116 |
Nguyễn Hà Quang |
DUOC 13 - 01 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1676030165 |
Trịnh Thị Hải Yến |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1577030051 |
Nguyễn Ánh Dương |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |