| 1 |
1874110013 |
Thạch Công Huy |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1775030007 |
Phạm Đức Anh |
YK 19-03 |
Y |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1771020646 |
Nguyễn Quang Thịnh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1971040019 |
Nguyễn Văn Mạnh |
KHMT 19 - 01 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1874010074 |
Nguyễn Xuân Đức |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1876030231 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1771020693 |
Kiều Tiến Trung |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1876060094 |
Quách Thị Quyên |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1871020665 |
Đồng Song Vũ |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1876030347 |
Lê Ngọc Khánh |
QHCC 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1776010072 |
Ngô Chí Vĩ |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1876040007 |
Đinh Hải Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1777030415 |
Trịnh Thị Tuyển |
HQ 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1876030211 |
Phạm Yến Ngọc |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1974090132 |
Nguyễn Thị Hà |
MAR 19 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1974010372 |
Lê Minh Vỹ |
QTKD 19 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1876030278 |
Nguyễn Hoài Thu |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1876020081 |
Dư Công Huy |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1874050001 |
Nguyễn Hoàng An |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1877020555 |
Nguyễn Thị Hoàng Lam |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |