| 1 |
1771030015 |
Dương Thế Anh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1577030074 |
Hồ Thị Thu Hằng |
HQ 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1575020128 |
Nguyễn Phương Nam |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1776010027 |
Chu Thị Hồng |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1876040060 |
Nguyễn Đức Thiên |
TLH 19 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774090268 |
Văn Phú Quân |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774010272 |
Đỗ Minh Quân |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1776010018 |
Trịnh Quốc Duy |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020023 |
Nguyễn Đức Anh |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1452100127 |
Cao Anh Quân |
HQ 14 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1571030011 |
Đặng Anh Dũng |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1776020006 |
Nguyễn Duy Anh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771040007 |
Nguyễn Chí Dũng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774010369 |
Lê Thị Xuyến |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030167 |
Nguyễn Thành Ninh |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1451020160 |
Nguyễn Bảo Nam |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1575020124 |
Vũ Nhật Minh |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1777020486 |
Nguyễn Thị Nhung |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020237 |
Đỗ Hữu Hải |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771030106 |
Nguyễn Văn Hưng |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |