| 1 |
1771020315 |
Hà Phi Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020022 |
Phạm Đình Tuấn Anh |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1874010009 |
Ngô Thị Phương Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020755 |
Đỗ Văn Vinh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1676030027 |
Ngô Gia Bảo |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774020035 |
Đỗ Huy Đức |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1671020345 |
Đặng Bùi Thanh Tùng |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1451030239 |
Nguyễn Văn Đức |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010339 |
Nguyễn Quốc Trung |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020023 |
Phạm Hoàng Anh |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1871030280 |
Trương Trọng Thịnh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774020083 |
Nguyễn Thành Long |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774090378 |
Ngô Thùy Uyên |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020652 |
Nguyễn Minh Thông |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030206 |
Nguyễn Đăng Trường Thịnh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020073 |
Lương Quốc Bảo |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774060027 |
Nguyễn Đức Ngọc Châu |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1671020098 |
Trịnh Hoàng Hà |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020635 |
Lê Quang Thành |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1577030072 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
HQ 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |