| 1 |
1771040032 |
Lê Đoàn Trung Hiếu |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1577040049 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1676010028 |
Lưu Thị Quỳnh Nhung |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1571020148 |
Hoàng Văn Lâm |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774040037 |
Phùng Tiến Hưng |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1777020307 |
Trần Thị Lệ |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1577020184 |
Bùi Thị Phương Ngọc |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020162 |
Tô Vi Đức |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1776030056 |
Vũ Thành Đạt |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020392 |
Triệu Khắc Tuấn Khoa |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1875020068 |
Phạm Thu Hoài |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1777020344 |
Ngô Thị Minh Linh |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1776030102 |
Nguyễn Văn Hoàng |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020223 |
Nguyễn Trường Giang |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020726 |
Hoàng Khắc Tùng |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020224 |
Nguyễn Hà Giang |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777010088 |
Nguyễn Thăng Long |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020137 |
Hà Tiến Đạt |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1571030076 |
Nguyễn Đình Tú |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774060198 |
Phạm Hoàng Thắng |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |