| 1 |
1776010060 |
Đinh Thị Thu |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1876010062 |
Nguyễn Hải Lưu |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774040043 |
Dương Trọng Khoa |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774090226 |
Nguyễn Văn Nam |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020752 |
Nguyễn Văn Vinh |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774010294 |
Nguyễn Văn Thành |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1675030057 |
Phạm Văn Trường |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774050027 |
Lê Văn Đoàn |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1674050112 |
Hoàng Minh Quân |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030125 |
Hoàng Trung Kiên |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1775030010 |
Trần Đức Anh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1776020098 |
Nguyễn Bích Loan |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1775020155 |
Đỗ Lan Nhi |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1676020117 |
Nguyễn Đức Thịnh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1777020353 |
Bùi Thị Khánh Linh |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1776020108 |
Tống Duy Minh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774060051 |
Nguyễn Phương Dương |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1671020326 |
Nguyễn Viết Trọng |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1457200051 |
Đặng Minh Hiếu |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1351010021 |
Nguyễn Tiến Dũng |
XD 13 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |