| 1 |
1457010008 |
Võ Ngọc Minh Anh |
TA 14 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1457020285 |
Lê Thị Hoài Phương |
TT 14 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1671020315 |
Bùi Văn Tiến |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1775010056 |
Trần Tuấn Kiệt |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1775030066 |
Phan Hải Nam |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774050170 |
Đinh Xuân Sơn |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1674010380 |
Đinh Quang Vũ |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1574010246 |
Phạm Như Quỳnh |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020401 |
Ngọc Minh Kiên |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774010028 |
Nguyễn Việt Anh |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1454010328 |
Nguyễn Văn Mạnh |
QTKDTH 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774090366 |
Nguyễn Xuân Trường |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020659 |
Dương Duy Thương |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1775010052 |
Vương Hoàng Nam Khánh |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020188 |
Lâm Tiến Dũng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1775020228 |
Đàm Minh Tuyền |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1574010005 |
Ngô Nhật Phú Anh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774050162 |
Đặng Nguyễn Nhật Quang |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1671020062 |
Trần Trí Duy |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574010141 |
Trần Trung Kiên |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |