| 1 |
1674010051 |
Nguyễn Mạnh Duy |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1675010075 |
Đinh Minh Trí |
ĐD 16 - 02 |
Điều dưỡng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1677040003 |
Nguyễn Hoàng Anh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774090181 |
Nguyễn Thọ Kiên |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1674060053 |
Nguyễn Thị Mai Lan |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1671020230 |
Đậu Cao Minh Nhật |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1674050089 |
Nguyễn Chí Minh |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1777500019 |
Phạm Hoàng Long |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1874090087 |
Lưu Minh Đức |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1674060098 |
Vũ Hương Quỳnh |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1671020185 |
Lê Đức Khánh Long |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020339 |
Lê Văn Hướng |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1255010003 |
Nguyễn Phương Hạnh Dung |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771040021 |
Phùng Hữu Tài |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1457200090 |
Đàm Công Minh |
DUOC 14 - 04 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1571030079 |
Nguyễn Văn Vũ |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1774090156 |
Mai Quốc Huy |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1777020278 |
Trần Thị Huyền |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020226 |
Hoàng Đức Giang |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1874110013 |
Thạch Công Huy |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |