| 1 |
1677040037 |
Nguyễn Thị Mai Thư |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774090084 |
Nguyễn Văn Đức |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774090276 |
Nguyễn Minh Quang |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777020411 |
Nguyễn Nhật Minh |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774030107 |
Trần Ngọc Linh |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774020018 |
Hoàng Ngọc Bảo |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1675020156 |
Phạm Năng Thành |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1577020145 |
Vi Thị Linh |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020344 |
Bùi Văn Tùng |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1577020084 |
Nguyễn Bảo Hiệp |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774060135 |
Bế Đình Hoàng Nam |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1571030032 |
Nguyễn Hữu Khuyến |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1674010122 |
Phạm Đức Hoàng |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1777500024 |
Nguyễn Thị Nhật |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1571020092 |
Nguyễn Minh Hiếu |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1357200166 |
Dương Tiến Đạt |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1674010362 |
Nguyễn Anh Tú |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774040105 |
Lâm Quốc Tuấn |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774090292 |
Nguyễn Duy Thái |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020024 |
Nguyễn Hoàng Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |