| 1 |
1877021365 |
Trương Thị Yên |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774010209 |
Nguyễn Đức Mạnh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1576030024 |
Nguyễn Ánh Dương |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1674040023 |
Vũ Tiến Dũng |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020667 |
Ngô Văn Tiến |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771030043 |
Nguyễn Thành Đạt |
CKO 17 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771030162 |
Bùi Quang Ngọc |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020034 |
Đinh Tuấn Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771020457 |
Nguyễn Minh Mạnh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1874100026 |
Nguyễn Duy Thái |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457200052 |
Nguyễn Trung Hiếu |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1571030068 |
Ngô Xuân Thịnh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1974050047 |
Nguyễn Quang Đại |
TMĐT 19-03 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1457020382 |
Phạm Xuân Trường |
TT 14 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030133 |
Nguyễn Chí Linh |
CKO 17 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1577030277 |
Ngô Thị Vui |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1676020059 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1677010024 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030251 |
Cù Lâm Vũ |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1457720039 |
Bùi Văn Hòa |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |