| 1 |
1876020032 |
Đỗ Thành Công |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1774050056 |
Trần Thị Thu Hiền |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1575030022 |
Bùi Ngọc Hà |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1871020457 |
Nghiêm Minh Phúc |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1776020034 |
Đoàn Văn Dũng |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1771020468 |
Bùi Nhật Minh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1776030197 |
Lê Thị Quỳnh Nga |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1777020279 |
Nguyễn Thị Huyền |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1777020120 |
Đậu Thị Diệu |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1874090198 |
Trần Trung Kiên |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1876050038 |
Lê Ngọc Hải |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1874090445 |
Lưu Quỳnh Trang |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1874090255 |
Hà Thị Kiều My |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1874010132 |
Đỗ Quang Huy |
QTKD 19 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1876020183 |
Hoàng Văn Tuyên |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1874060056 |
Nguyễn Thị Hồng Duyên |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1976050054 |
Nguyễn Phương Linh |
LUAT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1874090282 |
Phạm Văn Ngọc |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1874060060 |
Phạm Thị Giang |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1671020263 |
Hoàng Hải Quân |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |