| 1 |
1451030183 |
Mã Quyết Thắng |
QTDL 14 - 01 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1674050109 |
Hoàng Xuân Phương |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774090177 |
Nguyễn Văn Khởi |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1871050005 |
Phùng Văn Tiến Dũng |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774090313 |
Nguyễn Văn Thỏa |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776030277 |
Bùi Huyền Trang |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1777500018 |
Tạ Tương Lộc |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1671020067 |
Nguyễn Anh Dũng |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1351020115 |
Trần Minh Trang |
CNTT 13 - 01 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774050071 |
Vũ Thị Mai Hương |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1257200403 |
Hoàng Quốc Việt |
DUOC 13 - 01 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1874020081 |
Nguyễn Vũ Đức Minh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020145 |
Nguyễn Quang Đạt |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020194 |
Nguyễn Văn Được |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1775020145 |
Lê Bảo Ngọc |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1577040041 |
Bùi Mai Linh |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777020468 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1456010002 |
Lê Tuấn Anh |
PR 14 - 01 |
Truyền thông |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774050083 |
Hoàng Thị Phương Huyền |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1775020107 |
Ngô Trọng Khải |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |