| 1 |
1774010395 |
Đào Quốc Tài |
QTKDQT 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1874090240 |
Dư Ngọc Mai |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774090225 |
Nguyễn Huy Nam |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1771020537 |
Tạ Văn Phong |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1574020042 |
Nguyễn Huy Hoàng |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1574050022 |
Nguyễn Thành Đạt |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1454030087 |
Lê Minh Khánh |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020157 |
Nguyễn Trọng Đông |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671030001 |
Phạm Đình An |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030093 |
Đỗ Quốc Hòa |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1575020076 |
Lê Ngọc Huyền |
DUOC 15 - 03 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671020057 |
Nguyễn Thị Dung |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774010358 |
Nguyễn Hải Vi |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1574010173 |
Dương Văn Mạnh |
QTKD 15 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1674030149 |
Ngô Văn Thiện |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1777030305 |
Phạm Quang Phúc |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777500014 |
Nguyễn Thị Phương Hồng |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020754 |
Phạm Thành Vinh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1454010208 |
Nguyễn Sỹ Quốc |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020701 |
Đặng Ngọc Trường |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |