| 1 |
1774050107 |
Nguyễn Hoàng Long |
TMĐT 19-02 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774010285 |
Lê Huy Tài |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774060089 |
Ngô Quang Huy |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774030051 |
Lộc Minh Hảo |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771030029 |
Trần Quốc Bảo Châu |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1776020059 |
Nguyễn Huy Hoàng |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774010012 |
Nguyễn Đức Tiến Anh |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1677030181 |
Nguyễn Thị Thoan |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1457020050 |
Nguyễn Văn Công |
TT 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1777030321 |
Nguyễn Thị Thu Quyên |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1777020602 |
Trần Thị Hương Thơm |
TT 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674050068 |
Nguyễn Minh Khang |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020715 |
Dương Trọng Tuấn |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1677040020 |
Nguyễn Thị Hồng Mai |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1457720080 |
Đặng Hồng Sơn |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1777020532 |
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1775020120 |
Bùi Ngọc Linh |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020162 |
Tô Vi Đức |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774030126 |
Tạ Tuấn Minh |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1777500031 |
Bùi Thị Tâm |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |