| 1 |
1576020039 |
Trần Quốc Hòa |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020593 |
Nguyễn Trung Sơn |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771030113 |
Nguyễn Văn Huy |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1671020248 |
Ngô Ngọc Phú |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1457720002 |
Đào Văn Hoàng Anh |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1574010259 |
Đinh Chiến Công Thành |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1577020224 |
Vũ Văn Sang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020155 |
Lại Thành Đoàn |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1777020158 |
Đặng Trường Giang |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1775020144 |
Bùi Đoàn Minh Ngọc |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1571020193 |
Trần Quý Nhất |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1777030072 |
Nguyễn Mạnh Dương |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771030067 |
Nguyễn Tùng Dương |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1875020083 |
Đỗ Quang Huy |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1577020227 |
Lê Thị Thanh Tâm |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1776020131 |
Lê Quang Phúc |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1452100184 |
Nguyễn Minh Tuấn |
HQ 14 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774010127 |
Trần Việt Hưng |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777030306 |
Phạm Vũ Hồng Phúc |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1671030030 |
Tạ Khải Hoàng |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |