| 1 |
1571030003 |
Đinh Tuấn Anh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1677040016 |
Đỗ Thị Ngọc Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1457200114 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774010053 |
Nguyễn Tiến Đăng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1674070008 |
Nguyễn Kim Chi |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1451020039 |
Đào Đức Dũng |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1451020175 |
Lê Vũ Hải Phong |
CNTT 14 - 02 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1674020102 |
Hoàng Văn Quyền |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1351020013 |
Nguyễn Tuấn Dũng |
CNTT 13 - 02 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774090375 |
Lê Đức Tùng |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771030065 |
Phạm Tùng Dương |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1877020674 |
Diệp Văn Lộc |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777030122 |
Lê Thị Thu Hiền |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1872010087 |
Cao Văn Khải |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771030243 |
Ngô Đình Việt |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774010278 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1776010006 |
Nguyễn Phương Quỳnh Anh |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020501 |
Nguyễn Phương Nam |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030222 |
Phạm Quang Trường |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1972010158 |
Bùi Thiện Nhân |
TKĐH 19-03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |