| 1 |
1971030440 |
Trần Đức Mạnh |
CKO 19 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1876030312 |
Lê Thị Hải Trang |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1876010094 |
Phạm Nhất Sơn |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1977030266 |
Đặng Nhã Uyên |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1771020564 |
Nguyễn Minh Quân |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1777020694 |
Nguyễn Văn Trọng |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1874010122 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1774020091 |
Đào Đức Phương Minh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1774030175 |
Nguyễn Duy Tùng |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1877020198 |
Lê Hoàng Diệu |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1874020034 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1974020110 |
Đặng Trúc Quỳnh |
TCNH 19-02 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1877021152 |
Nguyễn Thị Minh Thùy |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1877030410 |
Nguyễn Thị Tuyết |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1674010100 |
Nguyễn Thị Hạnh |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1875020228 |
Nguyễn Thanh Tú |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1774060206 |
Đỗ Việt Hà Thomas |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1574020079 |
Nguyễn Trọng Phương |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1877020188 |
Vũ Thị Diễm |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1875030021 |
Lý Hà Chi |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |