| 1 |
1674060129 |
Phạm Tố Uyên |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1776030163 |
Nguyễn Văn Linh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1671020181 |
Tạ Hồng Lịch |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774090186 |
Phan Thị Thùy Linh |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1457010064 |
Nguyễn Đức Mạnh |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1676020014 |
Đỗ Quang Bách |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1571020087 |
Hoàng Quốc Hạnh |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1571020273 |
Nguyễn Quốc Việt |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010253 |
Nguyễn Đặng Tuyết Nhi |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1574050025 |
Nguyễn Hữu Hà |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020722 |
Nguyễn Mạnh Tùng |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1577040012 |
Nghiêm Ngọc Bích |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020613 |
Đàm Minh Tâm |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774050180 |
Trịnh Duy Thành |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1571030003 |
Đinh Tuấn Anh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1677040016 |
Đỗ Thị Ngọc Linh |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1457200114 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1774010053 |
Nguyễn Tiến Đăng |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1674070008 |
Nguyễn Kim Chi |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1451020039 |
Đào Đức Dũng |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |