| 1 |
1674010324 |
Bùi Việt Tiến |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1877010144 |
Nguyễn Quý Vũ |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1577030052 |
Nguyễn Đại Dương |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1577040004 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771020623 |
Nguyễn Văn Thắng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771020448 |
Nguyễn Ngọc Lý |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020461 |
Đinh Thế Mạnh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020350 |
Nguyễn Quang Huy |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774010003 |
Đỗ Phúc An |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774020148 |
Lê Anh Trung |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020572 |
Nguyễn Đình Quang |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020160 |
Đinh Minh Đức |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777010096 |
Bùi Duy Mạnh |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1874010225 |
Phạm Văn Quyền |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774090333 |
Nguyễn Mạnh Tiến |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1457200112 |
Nguyễn Tất Minh Phúc |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771030108 |
Hoàng Nghĩa Hưng |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1674060010 |
Phạm Ngọc Ánh |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1777010057 |
Khuất Nguyên Hưng |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020666 |
Nguyễn Văn Tiến |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |