| 1 |
1771030112 |
Phan Đức Huy |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020614 |
Chu Minh Tân |
CNTT 17 - 14 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1874050113 |
Trần Đức Tân |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1774050202 |
Hồ Thị Thuỳ Trang |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1576030075 |
Nguyễn Nhật Quang |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1251020104 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 12 - 02 |
Công nghệ thông tin |
12 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771030204 |
Phùng Ngọc Thiện |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020471 |
Lê Ngọc Minh |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1457200103 |
Trần Thị Ngọc |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774090365 |
Hoàng Xuân Trường |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1927200185 |
Đỗ Lai Sang |
LTCDDUOC 19 - 01 |
TT Dược |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671020149 |
Nguyễn Văn Hùng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1777010133 |
Hoàng Đức Thành |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774010271 |
Đinh Văn Quân |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020708 |
Bùi Anh Tú |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1674020041 |
Ứng Đặng Thanh Hiếu |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1574010118 |
Hoàng Đình Huy |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1775020118 |
Cấn Thị Linh |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1774060199 |
Lê Minh Thành |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774090385 |
Vũ Đức Việt |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |