| 1 |
1774030044 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060232 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020324 |
Nguyễn Duy Hưng |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1875010001 |
Đỗ Xuân Khánh An |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771030077 |
Đỗ Trường Giang |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1457200081 |
Lê Nhật Linh |
DUOC 14 - 01 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1775030119 |
Đỗ Thu Phương |
YK 17 - 03 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771030048 |
Vũ Đức Đông |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1457200058 |
Nguyễn Văn Việt Hoàng |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1874010028 |
Dương Quý Anh |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020201 |
Đào Đại Dương |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674010153 |
Hà Duy Khương |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774010269 |
Nguyễn Duy Quân |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774060096 |
Nguyễn Văn Kiên |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1776020066 |
Cao Hoàng Phi Hùng |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771040005 |
Nguyễn Việt Chung |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1775020056 |
Bế Minh Đức |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1575030071 |
Trần Thế Trung |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030144 |
Lâm Duy Mạnh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1574040078 |
Lê Huy Tân |
LKT 15 - 01 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |