| 1 |
1776030108 |
Phạm Thị Kim Huệ |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1674010016 |
Lê Đức Anh |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1774010104 |
Nguyễn Trung Hiếu |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1457200089 |
Nguyễn Ngọc Mai |
DUOC 14 - 01 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1671020288 |
Nguyễn Tiến Thái |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1876020074 |
Phạm Thị Thu Hoài |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1771020272 |
Lê Minh Hiếu |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1574050085 |
Phùng Thanh Trình |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774100021 |
Lê Thanh Ngân |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1774060001 |
Nguyễn Vũ Bình An |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1727200603 |
Nguyễn Ngọc Long |
LTCDDUOC 17 - 09 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1971010005 |
Nguyễn Thành Dương |
XD 19-01 |
Kiến trúc và xây dựng |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1776030145 |
Lê Trung Kiên |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1577020026 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1771020689 |
Ngô Quang Trung |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774090026 |
Lê Phương Anh |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777030381 |
Nguyễn Huy Thuyết |
HQ 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1575020158 |
Phùng Minh Quang |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1454010149 |
Hà Thanh Long |
D.MAR 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1674010287 |
Lê Thị Thanh |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |