| 1 |
1458300079 |
Nguyễn Xuân Trường |
LKT 14 - 01 |
Luật |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060211 |
Lã Thị Thùy |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1777020119 |
Phạm Thị Diệu |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1577030050 |
Đỗ Hoàng Dương |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1575020081 |
Phạm Thế Hùng |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1875020041 |
Vũ Minh Đức |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1777020740 |
Phan Thị Hải Yến |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771030250 |
Nguyễn Đắc Vũ |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020153 |
Nguyễn Quốc Hưng |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1777020164 |
Lang Thị Hà |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020031 |
Nguyễn Nam Anh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1771020032 |
Phùng Thế Anh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774010226 |
Trần Văn Nam |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1771020476 |
Nguyễn Đình Minh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1677040034 |
Dương Tiến Thành |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1575020216 |
Nguyễn Ngọc Việt |
DUOC 15 - 02 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771030240 |
Đinh Xuân Việt |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1974070022 |
Trần Mai Phương |
KDQT 19-01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020734 |
Đỗ Văn Tuyên |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774040094 |
Chu Đình Tiến |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |