| 1 |
1571020138 |
Nguyễn Quang Khải |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1571030036 |
Nguyễn Phúc Lâm |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1771020631 |
Lương Đức Thành |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1574010009 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1575030050 |
Nguyễn Hồ Hoàng Nam |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1451020027 |
Nguyễn Đức Chính |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1774010087 |
Nguyễn Ngô Hoàng Gia |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1776020026 |
Nguyễn Đức Chung |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1571030016 |
Trần Đức Hậu |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771030036 |
Nguyễn Huy Cương |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020360 |
Nguyễn Quang Huy |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1571020178 |
Phạm Ánh Minh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1771020588 |
Nguyễn Văn Sắc |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1574010179 |
Nguyễn Thị Huyền My |
QTKD 15 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1774040030 |
Đinh Mỹ Hạnh |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1575020189 |
Nguyễn Cảnh Toàn |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1775020085 |
Vũ Minh Hiếu |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1357020128 |
Đào Trường Sơn |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1677040036 |
Nguyễn Thị Thanh Thu |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1571020148 |
Hoàng Văn Lâm |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |