| 1 |
1974050203 |
Phạm Thị Trang |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1876030263 |
Hoàng Anh Thái |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1774010049 |
Tạ Công Cường |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1771030032 |
Đỗ Đức Chiến |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1771020016 |
Đặng Trung Anh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1971020221 |
Đỗ Văn Huy |
CNTT 19 - 10 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1774090135 |
Hạ Huy Hoàng |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974010150 |
Phạm Việt Hưng |
QTKD 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1777020461 |
NGUYỄN BẢO NGỌC |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1974110033 |
Nguyễn Minh Tâm |
KTE 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1877020356 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1774090192 |
Vũ Ngọc Linh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1777030303 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1971030131 |
Lê Khương Duy |
CKO 19 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1974050059 |
Nguyễn Mạnh Dũng |
TMĐT 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1974060136 |
Đỗ Phan Nhật Lâm |
LOGISTIC 19-03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1777030042 |
Nguyễn Phương Anh |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1872010206 |
Nguyễn Anh Tú |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1971030293 |
Phạm Thế Nghiệp |
CKO 19 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1874060194 |
Nguyễn Thị Hà Trang |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |