| 1 |
1876030052 |
Ngô Hải Đăng |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1674060045 |
Vũ Đức Hùng |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1776020029 |
Ngần Vĩ Nhật Cường |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1676030036 |
Hoàng Việt Cương |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777020055 |
Chu Phương Anh |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1577030221 |
Nguyễn Thanh Thảo |
HQ 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1577020012 |
Ngô Thị Tú Anh |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1676030160 |
Hồ Chí Vĩ |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1671020031 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1871020166 |
Dương Văn Dũng |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1457200019 |
Nguyễn Thế Chung |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1674010324 |
Bùi Việt Tiến |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1877010144 |
Nguyễn Quý Vũ |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1577030052 |
Nguyễn Đại Dương |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1577040004 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020623 |
Nguyễn Văn Thắng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1771020448 |
Nguyễn Ngọc Lý |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1771020461 |
Đinh Thế Mạnh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771020350 |
Nguyễn Quang Huy |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1774010003 |
Đỗ Phúc An |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |