| 1 |
1771020145 |
Nguyễn Quang Đạt |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020194 |
Nguyễn Văn Được |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1257200324 |
Nguyễn Đình Trung |
DUOC 13 - 02 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1674060061 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
LOGISTIC 16 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1774040068 |
Lê Đức Mạnh |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1451020189 |
Triệu Kim Quân |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1777020324 |
Vũ Thị Thuỳ Linh |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1771020318 |
Đặng Mạnh Hùng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1774020003 |
Vương Quốc Anh |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1577040028 |
Mai Thị Hà |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1771020608 |
Nguyễn Đình Tài |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1671030071 |
Bùi Hùng Sơn |
CKO 16 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774050104 |
Nghiêm Xuân Lợi |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1577040013 |
Nguyễn Vũ Hà Châu |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1574040079 |
Nguyễn Đức Thái |
LKT 15 - 01 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1674010223 |
Bùi Đại Nghĩa |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1574030145 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
KT 15 - 02 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1574010107 |
Phạm Công Hoan |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1771030225 |
Nghiêm Hoàng Anh Tú |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1771020533 |
Đinh Trường Phong |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |