| 1 |
1777020412 |
Diêm Công Minh |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1774060210 |
Lê Thu Thúy |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1877030437 |
Trương Khang Duy |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1577020112 |
Nguyễn Phúc Gia Khanh |
TT 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1777030013 |
Đinh Hồng Anh |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1774050081 |
Lê Đức Huy |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1571030061 |
Lương Xuân Thanh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774090299 |
Cao Tiến Thành |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1771030104 |
Ngô Mạnh Hùng |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1676030121 |
Trần Nhật Quang |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1774010101 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774050022 |
Mai Thị Hồng Cúc |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1577020265 |
Đinh Thị Thu Trang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1774060081 |
Nguyễn Văn Hoàng |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1576020014 |
Trần Văn Đức Anh |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1771020670 |
Phan Đình Tính |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1351010015 |
Trương Văn Tới |
XD 13 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
13 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1674060111 |
Vũ Đức Tình |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1571030051 |
Đàm Trung Phúc |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1776030296 |
Vũ Ngọc Bích Vân |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |