| 1 |
1571030040 |
Phạm Xuân Mạnh |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 2 |
1771020358 |
Nguyễn Quốc Huy |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 3 |
1571020247 |
Trần Phúc Thuần |
CNTT 15 - 04 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 4 |
1777010156 |
Hoàng Đức Việt |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 5 |
1771030216 |
Nguyễn Văn Toàn |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 6 |
1771020756 |
Kiều Duy Vinh |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 7 |
1457010064 |
Nguyễn Đức Mạnh |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 8 |
1774010253 |
Nguyễn Đặng Tuyết Nhi |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 9 |
1574050025 |
Nguyễn Hữu Hà |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 10 |
1771020722 |
Nguyễn Mạnh Tùng |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 11 |
1577040012 |
Nghiêm Ngọc Bích |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 12 |
1774100024 |
Phạm Lê Đức Phú |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 13 |
1774010282 |
Trần Đức Sơn |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 14 |
1877020423 |
Nguyễn Văn Hoạt |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 15 |
1458300079 |
Nguyễn Xuân Trường |
LKT 14 - 01 |
Luật |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 16 |
1774060211 |
Lã Thị Thùy |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 17 |
1777020119 |
Phạm Thị Diệu |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 18 |
1577030050 |
Đỗ Hoàng Dương |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 19 |
1575020081 |
Phạm Thế Hùng |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |
| 20 |
1875020041 |
Vũ Minh Đức |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
1 |