| 1 |
1577030037 |
Hoàng Quỳnh Chi |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1671030070 |
Nguyễn Ngọc Sang |
CKO 16 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1577040046 |
Phạm Thị Ngọc Linh |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1771020078 |
Lê Quốc Bảo |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1571020056 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771020408 |
Trần Quang Lâm |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1727200102 |
Lê Thị Lam |
LTCDDUOC 17 - 02 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1771020127 |
Lục Văn Đào |
QTKD 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1574010167 |
Nguyễn Viết Lộc |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1451020009 |
Nguyễn Thế Anh |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771020129 |
Phan Văn Đạt |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1775020061 |
Nguyễn Tấn Dũng |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1774010224 |
Nguyễn Trọng Nam |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1776030222 |
Nguyễn Xuân Phương |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1771030016 |
Phạm Ngọc Anh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1775010092 |
Ngô Tiến Sỹ |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1777500015 |
Nguyễn Thanh Huyền |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1771030121 |
Nguyễn Quốc Khánh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1677010043 |
Hoàng Văn Hiếu |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020041 |
Phạm Hải Anh |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |