| 1 |
1676030054 |
Nguyễn Hoàng Hà |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1774050168 |
Phan Thị Diễm Quỳnh |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1674030121 |
Nguyễn Bình Nguyên |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1774030053 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1774010112 |
Phạm Huy Hoàng |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771020596 |
Vũ Hồng Sơn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771030184 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1777030209 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774060019 |
Nguyễn Xuân Bắc |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1777030342 |
Phạm Đức Thắng |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1451020079 |
Nguyễn Văn Hậu |
CNTT 14 - 05 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1674020020 |
Lưu Xuân Bắc |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1776030093 |
Hạ Trung Hiếu |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1776030190 |
Trịnh Quang Minh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1771020075 |
Lương Ngọc Bảo |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1675030029 |
Nguyễn Phạm Hưng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1671020055 |
Nguyễn Tiến Cường |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1674060055 |
Dương Duy Lân |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1777020725 |
Tô Vinh |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771030083 |
Hà Trọng Hạo |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |