Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1975010291 Phạm Đình Thanh ĐD 19 - 07 Điều dưỡng 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
2 1774040106 Ngô Minh Tuấn LKT 17 - 02 Luật 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
3 1874010273 Nguyễn Thị Thu Trang QTKD 18 - 06 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
4 1871020408 Nguyễn Hải Nam LOGISTIC 18 - 05 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
5 1977020715 Nguyễn Thị Thuỳ Lương TT 19 - 04 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
6 1976050073 Nguyễn Huy Ngọc LUAT 19 - 01 Luật 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
7 1876010089 Đinh Thái Phương QHCC 18 - 01 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
8 1872010210 Phạm Mạnh Tường TKĐH 18 - 03 Mỹ thuật và Thiết kế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
9 1775020126 Mai Thị Diệu Linh DUOC 17 - 05 Dược 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
10 1777030105 Lê Thị Thu Hằng HQ 17 - 09 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
11 1777020401 Nguyễn Thị Ngọc Mai TT 17 - 15 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
12 1771020490 Bùi Hải Nam CNTT 17 - 04 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
13 1976050074 Nguyễn Duy Ngọc LUAT 19 - 01 Luật 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
14 1727200419 Nguyễn Thị Giang LTCDDUOC 17 - 11 TT Dược 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
15 1771020390 Phạm Gia Khiêm CNTT 17 - 02 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
16 1874050044 Phạm Thị Hồng TMĐT 18 - 03 Kinh tế và quản lý 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
17 1771020142 Vũ Văn Đạt CNTT 17 - 12 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
18 1877020283 Nguyễn Hương Giang TT 18 - 23 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
19 1774050168 Phan Thị Diễm Quỳnh TMĐT 17 - 01 Kinh tế và quản lý 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
20 1974050203 Phạm Thị Trang TMĐT 19-01 Kinh tế và quản lý 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1