| 1 |
1774060209 |
Quản Trọng Thức |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1776030183 |
Nguyễn Văn Mạnh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1457720052 |
Bùi Hồng Lân |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1774060107 |
Phạm Mai Linh |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1457200064 |
Phạm Việt Huy |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1774060067 |
Nguyễn Đông Hải |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771020644 |
Cao Văn Thiện |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1774060074 |
Đặng Thị Hiếu |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1771020361 |
Nguyễn Đức Trường Huy |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1777020512 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1777030193 |
Nguyễn Hoàng Phương Linh |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1776020001 |
Cấn Việt Anh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1771020496 |
Nguyễn Hoài Nam |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1771020289 |
Nguyễn Văn Ngọc Hoàn |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1774060075 |
Huỳnh Trung Hiếu |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1776030062 |
Mai Thành Đông |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1771020393 |
Nguyễn Tuấn Khoa |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1774050006 |
Nguyễn Đình Anh |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1776020173 |
Chu Mỹ Uyên |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020569 |
Trần Tiến Quang |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |