| 1 |
1574020083 |
Nguyễn Minh Quân |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1776020145 |
Nguyễn Kim Thành |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1776010046 |
Lê Đức Minh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1771020470 |
Nguyễn Hữu Tuấn Minh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1674020017 |
Trương Ngọc Anh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1774060036 |
Hoàng Thành Đạt |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771020735 |
Vi Sỹ Tuyên |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1674020108 |
Nguyễn Tiến Thành |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1771020634 |
Nguyễn Minh Thành |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1571030065 |
Đặng Trần Chiến Thắng |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1677020140 |
Tô Thị Phương |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1574050090 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1771040022 |
Nguyễn Trung Thành |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1775030055 |
Vũ Mai Linh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1451010011 |
Nguyễn Tiến Nam |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1671020078 |
Nguyễn Đức Đại |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1351030309 |
Nguyễn Quang Chiến |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1676030015 |
Nguyễn Thế Anh |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771020141 |
Trịnh Quốc Đạt |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1676030054 |
Nguyễn Hoàng Hà |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |