| 1 |
1774010078 |
Lê Tiến Dũng |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1774010274 |
Bùi Việt Quang |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1774090004 |
Nguyễn Phú An |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1774060225 |
Vũ Lê Ngọc Trung |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1776010033 |
Nguyễn Thanh Huyền |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1671020179 |
Hoàng Mạnh Linh |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1774060073 |
Trần Trung Hiếu |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1675030049 |
Nguyễn Quốc Thái |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1671020298 |
Trịnh Minh Thành |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1677030160 |
Lê Thị Thu Phương |
HQ 16 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1777020694 |
Nguyễn Văn Trọng |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1571020121 |
Lưu Thị Huyền |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1775030038 |
Đỗ Thu Hoài |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1774060148 |
Lê Quang Nhật |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1676030149 |
Lê Thành Trung |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1671020266 |
Trần Hồng Quân |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1575030028 |
Phạm Quang Hiếu |
YK 15 - 02 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1674010381 |
Hoàng Long Vũ |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771040025 |
Nguyễn Văn Tiến |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1727200683 |
Vũ Bích Phương |
LTCDDUOC 17 - 09 |
TT Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |