| 1 |
1671020061 |
Phạm Văn Duy |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1571030038 |
Nguyễn Phạm Hải Long |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1671020190 |
Nguyễn Ngọc Bảo Long |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1452100092 |
Dương Thùy Linh |
HQ 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1677040024 |
Mai Thị Ngọc |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1771020475 |
Nguyễn Văn Minh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1771020165 |
Nguyễn Văn Đức |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1771020399 |
Đặng Trung Kiên |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774050034 |
Vũ Chí Dũng |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1776030250 |
Phạm Đức Thành |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1777030061 |
Lê Mạnh Cường |
HQ 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1674010050 |
Đặng Quang Duy |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1674050095 |
Nguyễn Quý Nam |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1571020006 |
Lê Tuấn Anh |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1776020160 |
Đào Vĩnh Tiến |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1674010098 |
Nguyễn Văn Hải |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1674010082 |
Ngô Hoàng Giang |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1676030133 |
Tạ Quang Thành |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1577040081 |
Lã Kỳ Diệu Xuân |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1771020455 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |