| 1 |
1774090146 |
Trần Đức Hùng |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1674060120 |
Bạch Anh Tuấn |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1452100158 |
Lương Thu Thủy |
HQ 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1457020164 |
Đặng Đình Hưởng |
TT 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1674030042 |
Trương Minh Dương |
KT 16 - 03 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1777020231 |
Trần Minh Hoàng |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1457720054 |
Đào Thùy Linh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1457720048 |
Hoàng Gia Khánh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774050123 |
Vương Trọng Nghĩa |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1627200105 |
Nguyễn Xuân Trường |
LTCDDUOC 16 - 01 |
TT Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1777500005 |
Bùi Long Nguyệt Ánh |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1771020413 |
Đoàn Mai Lan |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1676010018 |
Hoàng Trung Kiên |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1451020306 |
Hoàng Thị Vân Anh |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1774020096 |
Đặng Phương Nam |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1777020111 |
Đào Thế Cường |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1771020691 |
Nguyễn Quang Trung |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1774060139 |
Đỗ Thị Hằng Nga |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1771020077 |
Nguyễn Tiến Bảo |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1577040077 |
Nguyễn Công Trúc |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |