| 1 |
1771020228 |
Đỗ Trường Giang |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1775030011 |
Trần Duy Anh |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1575020165 |
Cao Xuân Sơn |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1671020347 |
Nguyễn Cao Tùng |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1674030008 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1457020141 |
Phạm Thị Huyền |
TT 14 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1774010004 |
Nguyễn Hoàng Anh |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1776020010 |
Hồ Đức Anh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1774010210 |
Nguyễn Đại Mạnh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1675020111 |
Nguyễn Bá Minh |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771020177 |
Lê Quang Dũng |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1574020078 |
Vũ Hải Phong |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1671020223 |
Trần Hiếu Nghĩa |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1671020231 |
Nguyễn Chí Nhật |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1771020542 |
Bùi Đình Phúc |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1774030026 |
Vũ Đình Chính |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1577030193 |
Phạm Thị Phương |
HQ 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1774090267 |
Đỗ Minh Quân |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1774010396 |
Nguyễn Vân Thái |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1775020163 |
Hoàng Hồng Phúc |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |