| 1 |
1771020634 |
Nguyễn Minh Thành |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 2 |
1571030065 |
Đặng Trần Chiến Thắng |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 3 |
1677020140 |
Tô Thị Phương |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 4 |
1574050090 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 5 |
1771040022 |
Nguyễn Trung Thành |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 6 |
1775030055 |
Vũ Mai Linh |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 7 |
1451010011 |
Nguyễn Tiến Nam |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 8 |
1671020078 |
Nguyễn Đức Đại |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 9 |
1351030309 |
Nguyễn Quang Chiến |
QTDL 14 - 05 (TH) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 10 |
1676030015 |
Nguyễn Thế Anh |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 11 |
1771020141 |
Trịnh Quốc Đạt |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 12 |
1676030054 |
Nguyễn Hoàng Hà |
TTĐPT 16 - 03 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 13 |
1774050168 |
Phan Thị Diễm Quỳnh |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 14 |
1674030121 |
Nguyễn Bình Nguyên |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 15 |
1774030053 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 16 |
1774010112 |
Phạm Huy Hoàng |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 17 |
1771020596 |
Vũ Hồng Sơn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 18 |
1771030184 |
Nguyễn Hoàng Sơn |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 19 |
1777030209 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |
| 20 |
1774060019 |
Nguyễn Xuân Bắc |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận sinh viên K15, K16, K17 |
2 |