| 1 |
1871020599 |
Hoàng Thế Trường |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1774010003 |
Đỗ Phúc An |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1874020117 |
Trần Phương Uyên |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1775020101 |
Nguyễn Thị Khánh Huyền |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1877021390 |
Khổng Thị Hải Yến |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1876020055 |
Lê Huỳnh Khắc Duy |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1976060055 |
Phạm Thị Như Quỳnh |
LKT 19 - 02 |
Luật |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1674010163 |
Lưu Tùng Lâm |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1775020177 |
Trần Thị Quỳnh |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1774010211 |
Phạm Duy Mạnh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1871080029 |
Nguyễn Tuấn Hoàng |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1777020206 |
Đào Thanh Thanh Hiền |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1876020075 |
Lê Văn Hoan |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1871030084 |
Nguyễn Đức Duy |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1964060015 |
Lê Quang Minh |
LOGISTICSTĐ19 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1777030305 |
Phạm Quang Phúc |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1977020024 |
Hoàng Tuấn Anh |
TT 19 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1876010107 |
Nông Nhật Thương |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1774100009 |
Nguyễn Minh Hiếu |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1974010163 |
Nguyễn Thu Huyền |
QTKD 19 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |