Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1674040008 Phạm Vân Anh LKT 16 - 02 Luật 16 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 3
2 1777020651 Đào Thùy Trang TT 17 - 12 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
3 1976050086 Ngô Thị Thanh Tâm LUAT 19 - 02 Luật 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
4 1877020908 Đinh Thanh Phong TT 19 - 15 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
5 1974060265 Ngô Đặng Thùy Trang LOGISTIC 19-05 Logistics và Kinh doanh quốc tế 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
6 1877030115 Đào Thu Hiền HQ 18 - 05 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
7 1777030074 Triệu Văn Dương HQ 17 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
8 1771020297 Nguyễn Tử Minh Hoàng CNTT 17 - 06 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
9 1974050055 Cao Thị Mỹ Diện TMĐT 19-04 Kinh tế và quản lý 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
10 1771020191 BÙI ANH DŨNG CNTT 17 - 11 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
11 1777010130 Nguyễn Ngọc Tâm TA 17 - 01 Ngôn ngữ Anh 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
12 1676030161 Nguyễn Huy Vũ TTĐPT 16 - 02 Truyền thông 16 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
13 1875010155 Hoàng Đình Quân ĐD 18 - 04 Điều dưỡng 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
14 1876010142 Hoàng Kim Hiếu QHCC 18 - 02 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
15 1976030078 Nguyễn Hải Đăng TTĐPT 19 - 01 Truyền thông 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
16 1877020033 Nguyễn Hà Anh TT 18 - 05 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
17 1774050171 Kiều Nguyễn Ngọc Sơn TMĐT 17 - 02 Kinh tế và quản lý 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
18 1876020099 Trương Văn Thành Long QTDL 18 - 03 Du lịch 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
19 1874010050 Chu Mạnh Cường QTKD 18 - 06 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2
20 1876050084 Phạm Thị Ngọc Trinh LUAT 18 - 01 Luật 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 2